Bỏ qua

chi-cong

CHỈ CÔNG nội vận

Khác hoàn toàn với co duỗi cơ học thông thường ở chỗ: ý dẫn khí, khí dẫn hình. Không phải cơ bắp đẩy khí huyết, mà là ý thức tạo ra áp suất nội tại trong hệ thống cân mạc và kinh lạc. đây là phương pháp rất hiểu quả vì đầu ngón tay chính là nơi khí “lộ” ra rõ nhất. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi người tập phải có khả năng điều tức, tập trung ý niệm và cảm nhận nội tại tốt. Tuy nhiên CHỈ CÔNG lại là phương pháp rất tốt để có thể :

"Tự mình chữa bệnh và dưỡng sinh cho mình"

Nội gia công pháp đòi hỏi buông bỏ ý thức hậu thiên, để chức năng tiên thiên tự vận hành , đây là yêu cầu kỹ thuật cao nhất. Nếu chỉ luyện hình thức bên ngoài, dù dùng bất kỳ phương pháp nào, về bản chất không khác các môn thể thao cạnh tranh hiện đại.

Võ thuật khí công luyện đến đích là "Đan điền khí túc, thông đạt thập nhị kinh mạch lạc" đây cũng là trạng thái mà Y học Trung Hoa mơ ước. Khi người luyện Nội gia đạt đến cảnh giới "khí thông Đại Chu Thiên", lúc đó họ đang tự mình làm những gì mà châm cứu làm cho người khác, nhưng từ bên trong ra ngoài thay vì từ ngoài vào trong.

Đây là nghĩa sâu nhất của Y Võ Đồng Nguyên: không chỉ cùng lý luận, mà cùng hiệu quả đích đến, chỉ khác người thực hiện và hướng tác động.
![][image3]

CHỈ CÔNG - “Khai Tỉnh huyệt – dẫn khí thâm” - Động ngón tay, cơ thể đã bắt đầu thay đổi ?

--------
Các thuật luyện tập từ "ngón tay - bàn tay" có thể tác động như thế nào với cơ thể ?
Đây là "quy luật" đã được Trung y và Khí công Đạo gia khai thác hàng ngàn năm.

Chỉ Công :

Thuật luyện ngón tay trong nội gia quyền và khí công, đây là thuật ngữ nói chung vì nhiều môn phái đều có phương pháp tập "Chỉ Công" của riêng mình - tuy nhiên các môn đều có những tinh tuý riêng về phép tập "Chỉ Công"

+ Trong võ thuật thực chiến nổi tiếng là "Thiết Chỉ công" - luyện ngón tay như sắt thép, hay "Cẩm Nã thủ" dùng trong chiến đấu sát khí rất lớn. Tuy nhiên những phương pháp như "Thiết Chỉ công" và "Cẩm nã thủ" không có lợi cho Dưỡng sinh về lâu về dài.

+ Trong một môn phái coi trọng Nội dưỡng là dùng "luyện ngón tay" làm phương pháp để điều hoà nội khí, khai thông kinh lạc cho cơ thể, đặc biệt rất tốt cho "Tiên thiên khí" vì tập Chỉ Công theo phương pháp dưỡng sinh đi rất sâu vào các lớp kinh lạc mạch và lớp cân, mạc trong cơ thể.

+ Ở các chi phái Đạo gia muốn các "Thủ quyết" linh ứng các đều phải tập các bài tập Chỉ Công để "khai khí" ở bàn tay

Tỉnh Huyệt:

Sáu điểm năng lượng ở đầu ngón tay, nơi khí huyết "trào ra như giếng nguồn"

Chữ Tỉnh (井) trong Hán tự là hình ảnh miệng giếng nhìn từ trên xuống, bốn thành gỗ bao quanh một lỗ vuông. Không phải giếng đào của con người, mà là loại giếng tự nhiên trong thung lũng núi.

Chú giải từ Nan Kinh của học giả Dương Thượng Thiện xác nhận điều này: "Tỉnh giả, vị cốc tỉnh nhĩ, phi vi quật tác chi tỉnh. Sơn cốc chi trung, tuyền thủy sơ xuất chi xứ, danh chi viết tỉnh. Tỉnh giả, chủ xuất chi nghĩa dã" — Tỉnh ở đây không phải giếng đào, mà là nơi suối nước lần đầu trào ra từ khe núi. Tỉnh mang nghĩa chủ yếu là "nơi xuất phát"

Ý nghĩa thực sự của chữ 井: không phải "giếng" theo nghĩa thông thường (sâu, tối, kín) mà là điểm mà mạch ngầm lần đầu tiên lộ ra mặt đất. Đây là sự khác biệt rất quan trọng — người dịch câu này thành "giếng nguồn" là đúng tinh thần hơn là chỉ dịch là "giếng" - Phân tích trên theo chú giải của Dương Thượng Thiện :

"Tỉnh giả, sơn cốc tuyền thủy sơ xuất chi xứ dã" : Tỉnh là nơi nước suối lần đầu xuất hiện

Một trong những câu nói kinh điển được chú giải nhiều nhất trong lịch sử Trung y :

"Sở xuất vi Tỉnh" — khí huyết trào ra đầu tiên ở đầu ngón

Câu này có rất nhiều sách chú giải, có thể lấy ví dụ như sau:

Mã Thời chú: "Kỳ thủy sở xuất chi huyệt, danh vi Tỉnh huyệt, như thủy chi sở xuất, tùng sơn hạ chi tỉnh thủy dã" : huyệt đầu tiên khí bắt đầu xuất hiện, giống như nước từ giếng núi trào ra.

Trương Giới Tân trong "Loại Kinh" chú: "Mạch khí do thử nhi xuất, như tỉnh tuyền chi phát, kỳ khí chính thâm dã" : khí mới phát sinh, nguồn sâu nhưng chưa mạnh.

Hai chú giải này bổ sung cho nhau: Mã Thời nhấn mạnh vị trí xuất phát, Trương Giới Tân nhấn mạnh tính chất của khí : còn nhỏ, còn sâu, nhưng đây là nguồn gốc của mọi thứ về sau.

(Ba vị Mã Thời - Trương Giới Tân - Dương Thượng Thiện là ba đại danh gia chú giải 《Hoàng Đế Nội Kinh》bộ kinh điển cốt lõi của Trung y và khí công nội gia. Họ được hậu thế xếp vào hàng “Tam gia chú Nội Kinh” (ba nhà chú giải kinh điển)

---

Phân tích theo khoa học phương Tây :

Bàn tay chiếm vùng não lớn bất cân xứng trong "Tiểu nhân não" vỏ não” theo bản đồ thần kinh do Wilder Penfield vẽ ra năm 1937,

Bàn tay (đặc biệt các ngón tay) chiếm tỷ lệ rất lớn bất cân xứng – gần bằng cả vùng thân mình, chân, lưng cộng lại. Ngón cái và ngón trỏ thậm chí còn lớn hơn nhiều ngón khác.

Lý do:

Da ngón tay có mật độ thụ thể xúc giác cực cao, cao nhất toàn thân.

Chúng ta dùng tay để chạm, nắm, phân biệt chi tiết (đọc chữ nổi, chơi nhạc cụ, võ thuật…) nên não phải dành “diện tích phần cứng” rất lớn để xử lý thông tin từ tay.

Hình dung: Nếu vẽ Tiểu nhân não theo tỷ lệ thực, con người sẽ có đôi tay khổng lồ, môi to, lưỡi lớn, còn thân mình và chân thì bé xíu. Đây chính là “bất cân xứng” mà câu nói nhắc đến.

------

ĐIỂM nhỏ bé bên ngoài nhưng lại kết nối với tầng sâu nhất bên trong

-----

Trong Trung y thường hay nhắc:

"Thủ tam âm tam dương" — 6 kinh chính hội tụ ở bàn tay

Giải thích chính là 6 Tỉnh huyệt trên tay tương ứng: Thiếu Thương (Phế) — Thương Dương (Đại Trường) — Trung Xung (Tâm Bào) — Quan Xung (Tam Tiêu) — Thiếu Xung (Tâm) — Thiếu Trạch (Tiểu Trường). Toàn bộ sáu kinh mạch liên hệ đến ngực, tim, phổi và hệ tiêu hóa đều có điểm khởi đầu hoặc kết thúc ở đầu ngón tay.

Trong kỹ thuật Chỉ Công ngón tay là điểm biểu hiện cuối cùng của khí huyết.

Hình ảnh người xưa dùng rất chính xác về mặt vật lý: đầu ngón tay là điểm xa nhất so với trung tâm cơ thể, nơi áp suất mạch máu thấp nhất nhưng mật độ thụ thể thần kinh lại cao nhất. Trong y học cổ truyền, đây là lý do Tỉnh huyệt được dùng để "khai khiếu" - đánh thức hệ thống từ điểm nhạy cảm nhất.

Trong Hoàng Đế Nội Kinh có viết

"Thủ chi tam âm, Từ hung tẩu thủ" : Ba kinh âm trên tay bắt nguồn từ ngực và chảy ra tận đầu ngón tay. Vì vậy, luyện ngón tay chính là luyện ngực, luyện tim phổi, luyện tâm tình.

Trương Giới Tân viết trong "Loại Kinh" khi chú giải phần Ngũ Du Huyệt:

"Tỉnh giả, khí chi sở xuất dã. Kỳ khí chính thâm dã.”

Dịch nghĩa sát như sau:

Tỉnh huyệt là nơi khí huyết bắt đầu tuôn ra (khí chi sở xuất).

Nhưng khí tại đây lại đang ở tầng sâu nhất (kỳ khí chính thâm dã).

Nghĩa là: Điểm nông nhất trên cơ thể (đầu ngón tay, chỉ cách da 0,1 tấc) lại là nơi chứa khí huyết ở tầng sâu nhất, kết nối trực tiếp với bản nguyên của kinh mạch và tạng phủ.

Đây là một quy luật "nội công" rất tinh tế:

Bề mặt: Tỉnh huyệt nằm ở đầu ngón tay – vị trí nông nhất, dễ nhìn thấy, dễ tiếp xúc nhất của cơ thể. Nhưng bản chất: Khí tại Tỉnh huyệt lại là khí nguyên thủy, khí đầu nguồn, thuộc tầng thâm sâu nhất của hệ thống kinh lạc (nơi khí huyết mới bắt đầu hình thành và phân bổ ra toàn thân).

Để hình dung được "quy luật" này có thể lấy ví dụ hình ảnh thực tế như sau :

Một con suối nhỏ trên núi (nông) lại là nguồn gốc của cả dòng sông dài (sâu và rộng).

Một cái giếng nhỏ miệng (nông) nhưng lại thông thẳng xuống mạch nước ngầm sâu thẳm (thâm).

Cho nên mới nói “Khai Tỉnh huyệt – dẫn khí thâm”

----

Nguyên Tắc và Điều Kiện Để Chỉ Công Thực Sự "Vận Kinh"

Không phải mọi chuyển động ngón tay đều tạo ra hiệu ứng điều hòa toàn thân. Đây là sự khác biệt quan trọng nhất giữa cử động cơ học thông thường và Chỉ Công có chủ ý. Ba điều kiện phải hội đủ:

1) Thượng ý bất thượng lực : Chủ ý dẫn khí, không dùng sức cơ bắp.

2) Điều tức phối hợp: Hơi thở đồng bộ với từng chuyển động tay. - theo công pháp của từng bên - kỹ thuật thở theo từng giai đoạn

3) Nhập tĩnh: Chú ý có chọn lọc vào cảm giác ở đầu ngón tay. Có thể dùng "Trạm trang công" để dễ nhập tĩnh.

----

Tóm lại Tỉnh huyệt nằm ở đầu ngón tay, vị trí nông nhất của cơ thể, nhưng lại là nơi khí bắt đầu xuất lộ của toàn bộ hệ kinh lạc. Thông qua các cơ chế thần kinh, cơ học và kinh lạc, việc tác động vào những điểm đầu mút này có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa vào các hệ chức năng sâu bên trong.

Vì vậy, Chỉ công không chỉ là luyện ngón tay, mà là một phương pháp điều biến toàn thân thông qua “cửa ngõ ngoại vi” của cơ thể.
![][image4]

"Khí" và "Huyết" liệu có phải là một ?

--------------
Khí và Huyết không phải là hai thực thể độc lập xếp cạnh nhau, mà là hai trạng thái âm dương của cùng một dòng năng lượng sống.

Nếu coi Huyết là Thể (Hữu hình) là trạng thái ngưng tụ, đậm đặc, có thể nhìn thấy, sờ thấy. Huyết mang tính Âm, đại diện cho vật chất, dinh dưỡng và sự tĩnh lặng.

Cũng có thể xét Khí là Dụng (Vô hình) là trạng thái phát tán, thưa thớt, mang tính vận động. Khí mang tính Dương, đại diện cho công năng, sự chuyển hóa.

Trong sinh lý học hiện đại và hệ thống Fascia (Cân mạc), ranh giới giữa Khí và Huyết chính là áp suất và sự chuyển hóa:

Huyết nằm trong lòng mạch (Hệ tuần hoàn).

Khí vận hành thông qua hệ thần kinh, sự co giãn của màng liên kết (fascia) và áp suất oxy trong tế bào.

Ranh giới thực sự chính là "Sự Chuyển Hóa": Khi vật chất (Huyết) được đốt cháy để tạo ra năng lượng (Khí), và khi năng lượng (Khí) được thu nhiếp để tái tạo tế bào (Huyết). Chúng là một khái niệm liên tục chứ không có vách ngăn tuyệt đối.

Có thế thấy trong thực tế nếu cơ thể lạnh, tay chân tê (Huyết thiếu hoặc ứ) nhưng nếu người mệt mỏi, hụt hơi dù ăn uống đủ thì đây là hiện tượng "Khí hư"

Trong một số lý luận Trung y có đưa ra coi Khí và Huyết giống như Nước và Sóng. Sóng là sự vận động (Khí), Nước là thực thể (Huyết). Không có nước thì không có sóng, nhưng nếu nước không động thì chỉ là nước chết (Huyết ứ).

Cho nên từ những kinh nghiệm luyện tập và thí dụ trên thực tế các lý luận về Khí công cho rằng ranh giới giữa Khí và Huyết chính là Ý (Ý niệm). Ý dừng ở đâu, Khí tụ ở đó; Khí tụ ở đâu, Huyết đến đó.

Mối quan hệ này được gói gọn trong nguyên lý:

"Ý đáo tắc Khí đáo, Khí đáo tắc Huyết tùy" - Ý dẫn đến đâu thì Khí theo đến đó, Khí dẫn đến đâu thì Huyết theo đến đó, đây cũng là ý trong Trung Y thường nhắc đến "Khí huyết đồng nguyên"

Tuy nhiên có vài sai lầm thường gặp khi người tập cứ nghĩ rằng chỉ cần tưởng tượng là máu sẽ chảy. Thực tế, Ý phải đi kèm với trạng thái thả lỏng tuyệt đối của thân xác thì "cổng" mới mở cho Khí Huyết đi qua.

Trong Trung Ý có 2 câu nói quan trọng về Khí và Huyết :

Lý Thời Trân trong "Bản Thảo Cương Mục" viết:

“Khí giả huyết chi soái” - ý nói khí là thống soái của huyết.

Đường Tông Hải trong "Huyết Chứng Luận" viêt:

“Khí huyết nhất thể” khí huyết là một thể, bổ khí tức bổ huyết, bổ huyết tức dưỡng khí. phát biểu rõ ràng và hoàn chỉnh nhất, tổng hợp thành cặp đôi đối xứng.

Trong luyện tập Dưỡng Sinh, Khí Huyết có mối quan hệ mật thiết với Hình, cho nên mới có câu:

"Hình vi khí chi trạch, hình dĩ tĩnh vi căn"

Giải nghĩa: Hình là nhà (nơi trú ngụ) của Khí; Hình lấy sự yên tĩnh làm gốc rễ.

Trong Hoài Nam Tử (Chương Nguyên Đạo Huấn) có viết:

"Phu Hình giả, sinh chi xá dã; Khí giả, sinh chi sung dã; Thần giả, sinh chi chế dã." - Hình là nhà ở của sự sống; Khí là cái làm đầy sự sống; Thần là cái điều khiển (chế ngự) sự sống. Cũng có hiểu câu này cô đọng hơn trong câu "Thần vi chủ, Khí vi dụng, Hình vi khí" chính là cách diễn đạt cô đọng hơn, mang tính kỹ thuật hơn của tư tưởng này để ứng dụng vào việc luyện tập.

Hiểu về Hình trong Dưỡng Sinh chính là hiểu về Nghệ thuật sắp đặt thân xác, sắp xếp xương khớp, cơ bắp và cân mạc vào một vị trí tối ưu nhất để "Khí" tự vận hành mà không cần nỗ lực.

Ví dụ trong Nội gia "Hình" trong một số Thức như một cây cung được lên dây đúng độ: không quá căng để đứt, không quá chùng để phế, mà vừa đủ để trở thành khí cụ cho sức mạnh vô hình xuyên thấu. - Đây cũng được hiểu trong trạng thái "Treo" trong Nội gia.

Tóm lại , "Khí huyết bản nhất khí, phân nhi vi nhị" — Khí và Huyết vốn không phải hai thực thể tách biệt, mà chỉ là hai biểu hiện khác nhau của cùng một nền tảng sinh mệnh.

---
![][image5]

Tìm hiểu về "NỘI CÔNG ĐỒ THUYẾT"

----------
"Nội Công Đồ Thuyết" hiểu nôm na là là minh họa và giải thích về Nội công, được biên soạn vào cuối thời Thanh bởi học giả – võ gia Vương Tổ Nguyên

Đây là tác phẩm có giá trị vì nó hệ thống hóa các phương pháp nội công cổ ngoài ra cũng minh họa bằng đồ hình cơ thể, kiến thức trong sách được kết hợp Đạo gia – dưỡng sinh – võ thuật

Có thể coi "Nội Công Đồ Thuyết" là một trong những tài liệu sớm kết nối khí công dưỡng sinh với nội công võ học.

Theo lời tựa của tác giả, mục đích chính của sách là:

- Giải thích các phương pháp nội công cổ truyền

- Minh họa đường vận hành khí trong cơ thể

- Giúp người luyện hiểu đúng thay vì luyện sai

Thời đó nhiều phương pháp truyền khẩu quyết bí truyền, nên người luyện thường hiểu sai rồi luyện sai ,thậm chí tổn hại sức khỏe.

Vì vậy sách được viết theo dạng “đồ + thuyết”:

"Đồ" : hình minh họa

"Thuyết" : giải thích

Trong giới nghiên cứu sách là tài liệu cổ điển quan trọng cho khí công y học hiện đại, được coi là cơ sở cho "Trung y dẫn đạo pháp"

---

Về tác giả của "Nội Công đồ thuyết":

Được cho là Phan Kế – một học giả thời Thanh – soạn thảo và viết lời tựa năm Tự Đức thứ 8 . Ông là người sưu tầm và biên tập các phương pháp cổ từ Đạo gia và Thiếu Lâm nội gia.

Sau này Vương Tổ Nguyên – một võ sư và học giả – đã dựa trên bản của Phan Kế để chỉnh lý, khắc in và phổ biến lại năm Quang Tự thứ 7, khôi phục tên gốc và bổ sung minh họa.

Sách có một vài quan điểm về luyện tập dưỡng sinh như sau:

Phần “Ngoại công quyết” (外功诀) – tức các nguyên tắc luyện ngoại công (thân thể) trước khi đi vào nội công có câu như sau:

"Nhất viết thủ,

Nhị viết túc,

Tam viết đầu,

Tứ viết thân,

Ngũ viết tâm,

Lục viết khí."

dịch sát nghĩa: Thứ nhất là tay, Thứ hai là chân, Thứ ba là đầu, Thứ tư là thân, Thứ năm là tâm, Thứ sáu là khí.”

có thể hiểu là:

Một là tay (luyện thủ pháp, phát lực).

Hai là chân (bộ pháp vững chãi).

Ba là đầu (thần thanh khí sảng).

Bốn là thân (thân thể linh hoạt).

Năm là tâm (ý niệm dẫn dắt).

Sáu là khí (khí thông suốt kinh lạc)

Phần Nội công sách có ghi:

"Nội công giả, luyện khí dã.

Khí giả, lực chi soái dã.

Lực do khí sinh, khí do ý lĩnh."

dịch:

Nội công là phép luyện khí.

Khí là vị “chủ soái” của lực.

Lực sinh ra từ khí, khí được dẫn dắt bởi ý.

Trong phần Dịch Cân Kinh ( Kinh điển thay đổi gân cốt)- đây là phần dài nhất trong bài viết, trích nhiều đoạn từ bản của Vương Tổ Nguyên, có ghi :

"Dịch cân giả, dịch cân cốt dã.

Cân cốt tráng, tắc khí huyết thông "

Dịch: Dịch cân nghĩa là biến đổi (rèn luyện) gân cốt. Khi gân cốt mạnh mẽ thì khí huyết lưu thông.

"Luyện cân bất luyện nhục,

luyện nhục tắc khí trệ"

Dịch: Luyện gân chứ không luyện cơ bắp;nếu chỉ luyện cơ bắp thì khí sẽ bị tắc.

Trong Dịch Cân Kinh (bản nội gia), nhấn mạnh luyện “màng” (lớp màng giữa cơ và xương), khí xuyên qua màng để thông suốt, chứ không phải phát triển cơ bắp bề mặt (như ngoại gia hoặc thể hình hiện đại). Nếu cơ bắp quá lớn, căng cứng, khí sẽ “trệ vu màng gian” (khí huyết bị ứ đọng trong khoảng giữa các lớp màng của cơ thể), dẫn đến nội lực không thông.

Lưu ý: Ý của cổ nhân không phải phủ nhận cơ bắp, mà là nhắc rằng sức mạnh thực sự không nằm ở cơ bắp riêng lẻ, mà ở sự liên kết đàn hồi của toàn bộ cấu trúc cơ thể.

Trong "Thập Nhị Đoạn Cẩm Tổng Quyết" sách có các động tác dưỡng sinh như "bế mục minh tâm tọa" (nhắm mắt ngồi tĩnh tâm), "khấu xỉ" (gõ răng), "minh thiên cổ" (gõ trống trời – xoa tai), "vi bãi hoán thiên trụ" (lắc nhẹ trụ trời – lắc cổ), "xích long giao thủy tấn" (rồng đỏ khuấy nước – súc miệng), v.v. Kết thúc bằng "hà xa ban vận tất" (vận chuyển sông xe – vận khí chu thiên).

Đây là bài tập tĩnh động kết hợp để thông khí huyết, dưỡng khí chìm đan điền. Các bài tập này tương đối phổ biến trong các lớp Dưỡng sinh Khí công tại Việt Nam, có thể nhiều người đã tập qua.

Ngoài ra sách có phần khá thú vị Thần Tiên Khởi Cư Pháp (Phương pháp sinh hoạt của thần tiên) Hướng dẫn hàng ngày: Sáng sớm ngồi tĩnh, điều tức, ý thủ đan điền; các thói quen dưỡng sinh để khí thông suốt...

Học giả sau này đánh gia sách được coi là "khí công dưỡng sinh chuyên""có giá trị tham khảo nhất định đối với y học hiện đại". Nó được đưa vào "Thiên Nhưỡng Các Thông Thư" và "Thông Thư Tập Thành Sơ Biên", năm 1956 Nhân dân Vệ sinh xuất bản bản in lại – chứng tỏ giá trị lưu trữ và phổ biến lâu dài. Học giả coi đây là "cơ sở quan trọng cho khí công trị liệu" thường được y học Trung Quốc truy nguyên như phần của "đạo dẫn pháp"

Tóm lại, "Nội Công Đồ Thuyết" là sách kinh điển, đáng tin cậy, có giá trị học thuật cao trong khí công dưỡng sinh và nội gia quyền – đặc biệt nhờ hình vẽ minh họa rõ ràng, dễ thực hành, và phổ biến rộng rãi nhiều lần tái bản. Nó không phải "thần bí" như một số bí kíp võ hiệp, mà là tài liệu thực tiễn, giúp "ngoại hỗ trợ nội" (ngoại công hỗ trợ nội công), tránh khí tắc.

Chiêm - Liên - Niêm - Tùy .

Bản chất của Thôi Thủ - Thái Cực Quyền.
---------
Trong hệ thống lý luận của Thái Cực Quyền, bốn chữ Chiêm – Liên – Niêm – Tùy được xem là nguyên lý cốt lõi của Thôi Thủ

Có thể nói rằng dù kỹ pháp trong Thôi Thủ thiên biến vạn hóa, nhưng về bản chất vận hành của kình lực cũng không ngoài bốn trạng thái này. Đây là cơ chế giúp người tập tương tác với lực của đối phương mà không rơi vào đối kháng trực diện.

Trong Thái Cực quyền luận có viết:

"Niêm niên liên tùy, bất đâu bất đỉnh" - dịch đơn giản là: giữ tiếp xúc liên tục nhưng không tạo phản lực đối kháng.

Đây chính là nguyên tắc khiến Thôi Thủ trở nên “khó hiểu” đối với nhiều người luyện võ. Trong phần lớn các môn võ, việc dùng lực để đối kháng trực tiếp là điều tự nhiên. Nhưng Thái Cực Quyền lại chủ trương không chống lực, mà thông qua cảm nhận và dẫn dắt lực của đối phương.

Cũng cơ thể hiểu cơ chế của Chiêm - Liên - Niêm - Tuỳ sẽ giúp cho người tập hạn chế tối đa việc phải dùng lực đối kháng, tiết kiệm sức và cũng có thể đi đến được thứ gọi là "Linh Giác"

-------------

Tìm hiểu về bản chất của "Chiêm - Liên - Niên - Tuỳ"

+ Chiêm : Chạm dính nhẹ nhàng như ngón tay chạm nước, không lực mà có lực. Là bước đầu “tiếp xúc” để “thính kình.

+ Liên : Có thể hiểu trong câu “liên miên bất tuyệt” thể hiện sự liên kết liên tục, không đứt đoạn. Như dòng nước chảy mãi, dù đối phương tiến thoái, lên xuống, ta vẫn “hòa làm một thể”, không để khoảng trống.

+ Niêm: Dính như keo, nhưng mềm mại như vải ướt quấn vào tay.

+ Tùy: Theo sát, tùy cơ ứng biến. “Tùy nhân sở động, ý tại nhân tiên” – đối phương động trước ta theo sau, nhưng ý ta đã đi trước nửa bước. Có thể hiểu theo khía cạnh "Tuỳ" không phải chạy theo mà là “dẫn tiến”

Bốn trạng thái này thực chất tạo thành một chu trình cảm ứng lực:

Chiêm => Liên => Niêm => Tùy trong đó

Chiêm: tiếp xúc để nghe kình

Liên: duy trì kết nối

Niêm: bám theo lực

Tùy: thuận theo chuyển động

Nhờ vậy người tập có thể dẫn lực đối phương mà không cần đối kháng trực tiếp, phù hợp với nguyên lý nổi tiếng của Thái Cực:

"Bất đâu bất đỉnh" – không rời, không chống.

Trong các Kinh điển hoặc thuật ngữ dùng hàng ngày "Chiêm - Liên - Niêm - Tuỳ" có thể diễn đạt tưng tự như :

"Niêm niêm liên tùy" - hai chữ niêm đứng liền nhau để nhấn mạnh trạng thái dính liên tục. hoặc "Niêm liên niêm tùy"

----

Vậy tại sao vì sao trong kinh điển Thái Cực chữ “沾 (chiêm)” thường đặt trước “粘 (niêm)” ?

Trong "Dương Thị lão phổ" được lưu truyền từ Dương Lộ Thiền, có giải thích:

=> “Chiêm” (沾) là "Tiềm thượng bạt cao" – nhẹ nhàng phủ lên, nâng cao đối phương. Giai đoạn tiếp xúc ban đầu “tri kỷ” ,cửa vào để “tri nhân” (để nghe, để thính). Không “chiêm” thì không có cửa vào, không nghe được kình của đối phương.

=> “Niêm” (粘) là "lưu luyến quyến quyến" – lưu luyến quấn quýt, như tình ý sâu đậm không rời – dính chặt, giữ chặt, khiến đối phương không thoát nổi.

Đây là thể hiện của nguyên tắc “tiên khinh hậu trọng, tiên thính hậu c

[Continued in full book]