Bát Môn (Bát Quyền) — Tám cửa lực Thái Cực¶
Bát Môn (八門, tám cửa) hay Bát Quyền (八拳, tám quyền) là tám loại lực cơ bản của Thái Cực Quyền. Đây là bộ khung lực mà mọi động tác Thái Cực đều dựa trên — không có Bát Môn thì Thái Cực chỉ là "thể dục nhịp điệu chậm."
Tám lực cơ bản¶
| Số | Hán tự | Phiên âm | Hán Việt | Ý nghĩa | Hướng lực |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 掤 | Pēng | Bình | Đỡ, trùm | Lên trên, ra ngoài |
| 2 | 捋 | Lǚ | Luận | Kéo | Sang bên |
| 3 | 擠 | Jǐ | Tễ | Ép, xô | Về phía trước |
| 4 | 按 | Àn | Án | Ấn | Xuống dưới |
| 5 | 採 | Cǎi | Thái | Hái, kéo | Xuống-dưới, sang |
| 6 | 挒 | Liè | Liệt | Xé | Ngang |
| 7 | 肘 | Zhǒu | Trửu | Khuỷu tay | Đòn cận chiến |
| 8 | 靠 | Kào | Kháo | Vai, tựa | Đòn cận chiến |
Cửu Châu và Thập Lý¶
Hai lực đầu (Bằng, Luận, Tề, Án) là Cửu Châu (Quay về) — dùng cho cự ly trung bình. Bốn lực sau (Thái, Liệt, Trửu, Kháo) là Thập Lý — dùng cho cận chiến.
Cửu Châu (trung cự ly)¶
- Bằng (掤): Tay đỡ lên, hướng lên trên — đỡ một cú đấm từ trên xuống
- Luận (捋): Tay xoay, kéo sang bên — dẫn lực đối phương sang ngang
- Tề (擠): Tay đẩy ra ngoài — ép đối phương vào góc tường
- Án (按): Tay ấn xuống — đẩy đối phương ngã xuống
Thập Lý (cận chiến)¶
- Thái (採): Tay kéo xuống và sang — bẻ tay, khóa cổ tay
- Liệt (挒): Tay xé ngang — tách lực đối phương
- Trửu (肘): Khuỷu tay đánh — đòn cận chiến nguy hiểm
- Kháo (靠): Vai tựa — đòn dùng vai đánh
Đặc điểm của từng lực¶
Bằng (掤) — Lực nền¶
- Quan trọng nhất: Có Bằng thì mọi lực khác tự phát sinh
- Đặc điểm: Lực trùm lên, có hình cung, như đang ôm một quả bóng lớn
- Cách tập: Đứng trụ, hai tay đỡ lên trước ngực; trong đẩy tay (Tui Shou), cảm nhận Bằng từ đối phương
- Sai lầm: Dùng sức vai thay vì buông
Luận (捋) — Lực dẫn¶
- Đặc điểm: Lực xoay tròn, dẫn đối phương đi theo hướng mình muốn
- Cách tập: Hai tay nắm tay đối phương, xoay hông kéo sang bên
- Sai lầm: Kéo thẳng tay thay vì xoay
Tề (擠) — Lực ép¶
- Đặc điểm: Lực đẩy ra ngoài với cánh tay cong (tạo lực xoắn)
- Cách tập: Tay phải nắm cổ tay trái, đẩy ra theo đường chéo
- Sai lầm: Tay thẳng như đẩy tường
Án (按) — Lực ấn¶
- Đặc điểm: Lực đi xuống-dưới về phía trước (không phải ấn thẳng)
- Cách tập: Hai tay ấn xuống trước bụng theo đường cung
- Sai lầm: Ấn thẳng đứng xuống
Thái (採) — Lực hái¶
- Đặc điểm: Kéo xuống-dưới và sang, như đang hái trái cây
- Ứng dụng: Bẻ tay, khóa cổ tay đối phương
- Sai lầm: Dùng sức kéo thẳng
Liệt (挒) — Lực xé¶
- Đặc điểm: Lực xé ngang, tách hai lực đối lập
- Ứng dụng: Phá thế nắm giữ của đối phương
- Sai lầm: Dùng cả hai tay cùng chiều
Trửu (肘) — Đòn khuỷu¶
- Đặc điểm: Đòn cận chiến, dùng khuỷu tay đánh vào ngực, bụng, cằm đối phương
- Ứng dụng: Trong đẩy tay, khi khoảng cách gần, chuyển sang khuỷu
- Lưu ý: Đòn rất nguy hiểm — không dùng khi thi đấu nghiệp dư
Kháo (靠) — Đòn vai¶
- Đặc điểm: Đòn dùng vai đánh vào đối phương khi ở cự ly sát
- Ứng dụng: Thường dùng kết hợp với Trửu (khuỷu-vai)
- Lưu ý: Đòn rất nguy hiểm, cần thầy hướng dẫn cụ thể
Mối liên hệ với Lãm Tước Vĩ¶
Lãm Tước Vĩ (Bắt Đuôi Chim Sẻ) chứa cả 4 lực Cửu Châu: - Bằng → Luận → Tề → Án
Đây là lý do Lãm Tước Vĩ được coi là thức cốt lõi — nó tập hết 4 lực Cửu Châu trong một chuỗi. Khi bạn thuộc Lãm Tước Vĩ, bạn đã tập được nửa Bát Môn.
Cách học Bát Môn¶
Giai đoạn 1: Cửu Châu (1-3 tháng)¶
Tập Bằng-Luận-Tề-Án qua Lãm Tước Vĩ, mỗi ngày 15-20 phút
Giai đoạn 2: Thập Lý (3-6 tháng)¶
Tập Thái-Liệt qua các thức riêng. Trửu-Kháo cần thầy hướng dẫn trực tiếp vì đòn nguy hiểm
Giai đoạn 3: Ứng dụng (sau 6 tháng)¶
Đẩy tay (Tui Shou) với bạn tập. Khi đã thành thạo Bát Môn, có thể chuyển sang Sơn Thủy (Tay Núi Sông) — bài tập lực nâng cao
Yếu lý tổng quát¶
"Thập Yếu dạy hình, Bát Môn dạy lực, Ngũ Bộ dạy bước." — Câu nói cổ truyền của Thái Cực
- Thập Yếu (10 điều quan trọng) — hình thức bên ngoài
- Bát Môn (8 lực) — nội lực
- Ngũ Bộ (5 bước) — footwork
Ba phần này tạo thành bộ ba nền tảng của Thái Cực nội công.
Bài viết liên quan¶
- Lãm Tước Vĩ — bốn tiểu thức
- Ngũ Bộ — năm bước cơ bản
- Thập Yếu — mười điều quan trọng
- Đẩy tay (Tui Shou) — nền tảng ứng dụng