Skip to content

than-chi-cung

"Thân Chi Cung" và "Tích–Phát" trong Thái Cực quyền

---------
Trong “Thập tam thế hành công tâm giải” do Võ Vũ Tương viết có ghi:

"Tích kình như trương cung, phát kình như phóng tiễn" - câu này có thể hiểu kình được tích lại như cây cung bị kéo, phát kình như buông tên.

Đây là hình tượng dễ hiểu nhất mô tả khái niệm mà truyền thống Nội gia quyền gọi là “Thân chi cung” – Thân người như một cây cung sống.

Trong Võ thức Thái cực quyền do Hạo Nguyệt Như - Đại tông sư Thái Cực thời Dân quốc, mô tả chi tiết hơn trong bài “Võ thức Thái cực quyền chi tẩu giá đả thủ” như sau :

“Súc kình phải như kéo cung; kéo mà không phát thì kình càng đầy. Phát kình phải như thả tên; một khi phát ra thì không chần chừ, không do dự. Nhưng trong phát vẫn có súc, trong súc vẫn có phát; không được phân hai. Nếu phân hai thì khí đoạn, kình tán.”

Quan điểm của Hạo Nguyệt Như cũng là tiếp nối Võ thức Thái Cực đời trước, trước thời của ông Lý Diệc Thư (1831–1892) – Truyền nhân trực tiếp của Võ Vũ Tương, đại tông sư Võ thức Thái cực là người đầu tiên đưa ra khái niệm:

“Nhất thân tu câu bị ngũ trương cung”

Nghĩa là: toàn thân phải đồng thời đầy đủ năm cây cung đã được kéo căng.

Trong ngữ cảnh Nội gia quyền, đây là ẩn dụ cấu trúc thân thể phải hình thành “ngũ cung” (hai tay, hai chân và thân–cột sống) đều ở trạng thái tích lực như cung đã giương. Trong đó ông nhấn mạnh:

"ngũ cung hợp nhất" – một cung động thì bốn cung còn lại động theo, tích phát toàn thân nhất khí.

Điều này đưa đến một hệ luận quan trọng: cung không nhất thiết là độ cong thị giác. Trong Hình Ý Quyền, thân nhìn ngoài có thể gần như thẳng, nhưng bên trong vẫn tồn tại "cung lực học" — một độ căng đàn hồi tiềm ẩn trong toàn bộ cấu trúc cân–cốt. Cái tạo nên cung không phải là hình dáng hình học, mà là cấu trúc đàn hồi bên trong

Trong đó 2 yêu tổ để “thân cung chính” đó là:

“Hàm hung bạt bối” : Ngực hàm (thu vào, chứa đựng, nội liễm), Lưng bạt (kéo ra sau, nâng lên, khí dán vào lưng).

“Mệnh môn hậu xanh” : Vùng Mệnh môn phía sau phải có ý chống mở, như được phát ra từ bên trong.

-------------

TAM TÍCH - Ba tầng kéo cung.

Cần nói rõ cách phân tầng dưới đây là hệ thống hóa hiện đại nhằm làm rõ bản chất, không phải nguyên văn cổ thư. Nhưng nó trung thành với kinh điển.

* Tầng 1: Hình tích ( cấu trúc cung)

Lấy “Hư linh đỉnh kình, khí trầm đan điền.” làm nền tảng,

Tuy nhiên “tùng” phải đến trước “tích” gọi là "Tùng trước, tích sau. Nếu cơ thể chưa tùng, hình tích chỉ tạo ra khung cứng. Không phải cung căng, mà là tường gạch.

" Tùng không có nghĩa là thả lỏng hoàn toàn mà là sự buông bỏ lực dư thừa trong khi duy trì cấu trúc đàn hồi. Như dây cung: không phải dây chùng, không phải dây căng cứng, mà là trạng thái sẵn sàng bắn tên.

Tầng 2: Cân Tích ( dây cung)

“Kình do ư cân.” – Kình sinh ra từ gân, Câu này mang tính nguyên lý sinh học – cơ học nội công,

Có thể hiểu khái quát đây là Hệ thống gân – cân – mạc và Sự kéo giãn liên tục của chuỗi mô liên kết sinh ra động lực. hiểu đơn giản hơn Kình không phải “tạo ra”, mà là “giải phóng đàn tính của cân”.

Cho nên trong nội gia không cố gắng luyện “cơ to” lực mạnh mà tìm kình lực ở tổ chức lại cấu trúc gân–cân thành một hệ cung đàn hồi

Tôn Lộc Đường diễn đạt điều này bằng câu: “tích nhu thành cương” hay “thà dài thêm một tấc cân, không tăng thêm một phân thịt”

Tầng 3: Khí tích ( nội cung)

Phần này được hiểu trong kinh điển qua câu “ý dẫn khí, khí vận thân” tuy nhiên kỹ thuật sâu thì phụ thuộc vào “kỹ thuật” của từng dòng phái để tạo ra được “Nội áp tự nhiên”để tạo ra thân cung căng từ bên trong , có phần như bơm không khí vào ống cao su sẽ làm nó cứng và đàn hồi hơn.

Tổng hợp : Tam tích hợp nhất:

Khi hình tích, cân tích, và khí tích hội tụ trong một cấu trúc duy nhất — thân người trở thành điều mà kinh điển gọi là cung mãn nguyệt:

“Tiết tiết quán xuyến, như cung mãn nguyệt” — mỗi đốt xuyên suốt nhau, như cung căng tròn trăng.

-----

Tuy nhiên quá trình “tích” “Phát” cần đồi hỏi liên tục cho nên mới có khái niệm “Tích trung hữu phát, phát trung hữu tích” – Trong tích có phát, trong phát có tích, thể hiện

“Tích phát tương hàm” - tích chứa phát, phát chứa tích,

“âm dương bất ly” - âm dương không rời,

“tích phát tương biến” - tích và phát chuyển hóa lẫn nhau mà không đứt đoạn.

----------------

Hiểu tích rồi, phát mới có nghĩa.

Võ Vũ Tương viết "phát kình như buông tên" không phải như đẩy tên, cũng không phải như quăng tên, mà là "buông" — một hành động giải phóng năng lượng đã được tích trữ, không phải tạo ra năng lượng mới tại thời điểm phát.

Tôn Tử Binh Pháp có câu:

"thế như cung trương, tiết như phát cơ" trong đó hiểu "Phát cơ" là nhả cò — khoảnh khắc kích hoạt, không phải khoảnh khắc tạo lực. Lực đã có sẵn trong cái cung đang căng. Cò chỉ giải phóng nó.

Tóm lại, “Thân chi cung” chính là toàn thân được tổ chức như một cây cung, thì tích không còn là gồng giữ, phát không còn là cố đẩy; mọi chuyển động đều tự nhiên bật ra từ cấu trúc đã sẵn sàng — đây chính là sự tinh tế của Thái Cực quyền.

![][image8]
Tôn giả Mã-lặc-ca-phù-đà đến bạch Đức Thế Tôn.
"Ngài có thể vui lòng cho chúng con biết kích thước của vũ trụ là bao nhiêu không? ”
Phật đáp:
“Biết được kích thước của vũ trụ có giúp ông chấm dứt đau khổ không?”
Vị Tôn Giả trả lời:
“Bạch Đức Thế Tôn, Dạ Không à”
Đức Phật hỏi:
“Vậy tại sao ông lại đặt những câu hỏi không quan trọng mà không đặt những câu hỏi về sự chấm dứt của khổ đau?

Câu chuyện được Sưu tầm của ai đó viết lại nhưng viết khá hay ngắn gọn, dễ hiểu

---

Thực ra Đức Thế Tôn tuy kiến thức uyên thâm nhưng cũng rất thực tế, ngài không đi lan man và những tri thức 'xa xôi" mà chỉ muốn nói đến những thứ "luôn và ngay" để "chấm dứt khổ đau"

Câu chuyện trên lấy cảm hứng chính từ "Mũi tên độc" trong Kinh Trung Bộ , nơi Tôn giả Mã-lặc-ca-phù-đà hỏi Đức Phật 10 câu hỏi siêu hình (thường gọi là 14 vô ký vấn hoặc các vấn đề không được trả lời rõ ràng), bao gồm:

+ Vũ trụ (thế giới) là thường còn hay vô thường?

+ Vũ trụ là hữu biên hay vô biên? (có giới hạn hay không giới hạn?) - thực ra trong nguyên bản không hỏi "kích thước vũ trụ" - nhưng câu hỏi 'hữu biên hay vô biên" cũng tương tự.

+ Như Lai (Phật) sau khi nhập Niết-bàn còn tồn tại hay không tồn tại? v.v.

Đức Phật đã dùng ví dụ về người bị trúng tên độc để trả lời: Nếu một người bị trúng tên độc mà cứ khăng khăng đòi biết rõ tên do ai bắn, làm bằng gì, dài bao nhiêu, lông vũ từ chim gì... trước khi chịu rút tên và chữa trị, thì người đó sẽ chết trước khi biết được câu trả lời.