| 1 |
🔴 Red (Đỏ) |
Foundation (Nền tảng) |
Body schema, alignment, weight, 5-point adjustment, 4 stances, breathing |
Sơ đồ cơ thể, trục, trọng lượng, 5 điều chỉnh, 4 tư thế, hơi thở |
| 2 |
🟠 Orange (Cam) |
Mechanics (Cơ học) |
Hư/Thực, 8 Gates (Peng, Lu, Ji, An), stepping, weight shifts, body coordination |
Hư/Thực, Bát Môn, bước chân, chuyển trọng lượng, phối hợp cơ thể |
| 3 |
🟡 Yellow (Vàng) |
Form (Hình thức) |
24-Form, individual forms, form sequences, fragmenting forms, 10x slower |
24 Thức, từng thức, chuỗi thức, phân mảnh thức, chậm 10x |
| 4 |
🟢 Green (Lá) |
Mind (Tâm) |
Mushin, intention, after-image, breath synchronization, observation, presence |
Vô Tâm, ý, dư ảnh, đồng bộ thở, quan sát, hiện diện |
| 5 |
🔵 Blue (Lam) |
Integration (Tích hợp) |
Health, longevity, off-mat practice, teaching others, year 3+ work, life practice |
Sức khỏe, trường thọ, tập ngoài thảm, dạy người khác, công việc năm 3+, thực hành đời sống |