Skip to content

30-Day Practice Calendar — Printable (Duplicated Twice) / Lịch Tập 30 Ngày — In Được (Lặp 2 Lần)

30-Day Practice Calendar — Printable (Duplicated Twice) / Lịch Tập 30 Ngày — In Được (Lặp 2 Lần)

╔═══════════════════════════════════════════════════════════╗
║      📅 30-DAY PRACTICE CALENDAR / LỊCH TẬP 30 NGÀY        ║
║      Print. Tape to refrigerator. X off each day.          ║
║      In. Dán tủ lạnh. X mỗi ngày.                         ║
╠═══════════════════════════════════════════════════════════╣
║                                                            ║
║  WEEKS / TUẦN     FOCUS / TRỌNG TÂM          □ / □        ║
║  1-2  🔴 Body Schema  ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  3-4  🔴 Breath         ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  5-6  🟠 Hư/Thực        ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  7-8  🟡 Khởi + Dã Mã   ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  9-10 🟡 Bạch Hạc + Lau ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  11-12🟡 Ôm Chim Sẻ    ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  13-14🟢 Mushin         ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  15-16🟡 24-Form        ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  17-18🔴 Standing       ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  19-20🟠 Peng          ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  21-22🟠 Lu            ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  23-24🟠 Ji + An       ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  25-26🔵 Triad         ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  27-28🔵 Off-mat       ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  29-30🔵 Year Review   ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║                                                            ║
║  Daily 5-min: stand + breathe + one form.                  ║
║  Weekly 30-min: focus area + form sequence.                ║
║  Hằng ngày 5p: trụ + thở + một thức.                      ║
║  Hằng tuần 30p: trọng tâm + chuỗi thức.                    ║
║                                                            ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════════╝

╔═══════════════════════════════════════════════════════════╗
║      📅 30-DAY PRACTICE CALENDAR / LỊCH TẬP 30 NGÀY        ║
║      Print. Tape to refrigerator. X off each day.          ║
║      In. Dán tủ lạnh. X mỗi ngày.                         ║
╠═══════════════════════════════════════════════════════════╣
║                                                            ║
║  WEEKS / TUẦN     FOCUS / TRỌNG TÂM          □ / □        ║
║  1-2  🔴 Body Schema  ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  3-4  🔴 Breath         ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  5-6  🟠 Hư/Thực        ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  7-8  🟡 Khởi + Dã Mã   ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  9-10 🟡 Bạch Hạc + Lau ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  11-12🟡 Ôm Chim Sẻ    ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  13-14🟢 Mushin         ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  15-16🟡 24-Form        ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  17-18🔴 Standing       ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  19-20🟠 Peng          ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  21-22🟠 Lu            ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  23-24🟠 Ji + An       ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  25-26🔵 Triad         ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  27-28🔵 Off-mat       ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║  29-30🔵 Year Review   ☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐☐              ║
║                                                            ║
║  Daily 5-min: stand + breathe + one form.                  ║
║  Weekly 30-min: focus area + form sequence.                ║
║  Hằng ngày 5p: trụ + thở + một thức.                      ║
║  Hằng tuần 30p: trọng tâm + chuỗi thức.                    ║
║                                                            ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════════╝