Skip to content

khi-tram-dan-dien-sau

"Hư lĩnh đỉnh kình, khí trầm đan điền"
虛領頂勁 (Hư lĩnh đỉnh kình) — 虛 (hư) = nhẹ nhàng, không dùng sức cứng. 領 (lĩnh) = dẫn dắt, nâng. 頂 (đỉnh) = đỉnh đầu. Ý nghĩa: đỉnh đầu như có sợi chỉ nhẹ nhàng kéo lên, cột sống thẳng tự nhiên, không gò ép.
氣沉丹田 (khí trầm đan điền) — 丹田 (Đan Điền) = vùng bụng dưới rốn khoảng ba thốn, trung tâm trọng lực của cơ thể. Khí lắng xuống Đan Điền: hơi thở sâu, trọng tâm ổn định, tinh thần không bay lên.
Toàn câu: Đỉnh đầu nhẹ nhàng dẫn lên, khí lắng xuống Đan Điền.
---
"Bất thiên bất ỷ, hốt ẩn hốt hiện."
不偏不倚 (bất thiên bất ỷ) : không nghiêng không tựa. Thân pháp trung chính, không ngả về bất kỳ phía nào.
忽隱忽現 (hốt ẩn hốt hiện): thoắt ẩn thoắt hiện. Kình lực biến hóa vô thường, đối phương không thể nắm bắt được quy luật.
Toàn câu: Không nghiêng không tựa, thoắt ẩn thoắt hiện.
---
Tả trọng tắc tả hư, hữu trọng tắc hữu diểu.
左重則左虛 (tả trọng tắc tả hư): bên trái bị ép nặng thì bên trái hóa thành hư (nhường). Không chống trả mà hóa giải.
右重則右杳 (hữu trọng tắc hữu diểu): Bên phải bị ép nặng thì bên phải biến mất, như tìm không thấy.
Toàn câu: Bên trái bị ép thì bên trái hóa hư, bên phải bị ép thì bên phải tan biến.
---
"Ngưỡng chi tắc di cao, phủ chi tắc di thâm; tiến chi tắc dũ trường, thoái chi tắc dũ thúc."
彌高 (di cao): càng ngày càng cao, không thể với tới.
彌深 (di thâm) : càng ngày càng sâu, không thể thăm dò.
愈長 (dũ trường): càng tiến càng dài ra, không có chỗ kết thúc.
愈促 (dũ thúc): càng lui càng bị dồn ép, không còn chỗ lùi.
Toàn câu: Nhìn lên thì càng cao, nhìn xuống thì càng sâu; tiến vào thì càng dài, lùi ra thì càng bị ép.
---
"Nhất vũ bất năng gia, dằng trùng bất năng lạc; nhân bất tri ngã, ngã độc tri nhân. Anh hùng sở hướng vô địch, cái giai do thử nhi cập dã."
一羽不能加 (nhất vũ bất năng gia) : một chiếc lông không thể thêm vào được. Thân thể nhạy cảm đến mức bất kỳ tiếp xúc nhỏ nhất cũng lập tức được hóa giải.
蠅蟲不能落 (dằng trùng bất năng lạc) : 蠅蟲 (dằng trùng) = con ruồi. Con ruồi cũng không thể đậu xuống. Mô tả mức độ phản xạ tức thì, hoàn toàn tự động.
人不知我,我獨知人 (nhân bất tri ngã, ngã độc tri nhân): người không biết ta, ta riêng biết người. Đây là định nghĩa của Thần Minh theo nghĩa binh pháp.
蓋皆由此而及 (cái giai do thử nhi cập): đều đạt được từ điều này mà ra.
Toàn câu: Một chiếc lông không thể thêm vào, con ruồi không thể đậu xuống; người không biết ta, ta riêng biết người. Anh hùng vô địch mọi nơi, đều đạt được từ đây mà ra.
---
"Tư kỹ bàng môn thậm đa, tuy thế hữu khu biệt, khái bất ngoại tráng khi nhược, mạn nhượng khoái nhĩ"
dịch nghĩa
Nghề này có nhiều môn phái khác, tuy thế thức có khác nhau, đại thể không ra ngoài mạnh hiếp yếu, chậm thua nhanh.
---
"Hữu lực đả vô lực, thủ mạn nhượng thủ khoái, thị giai tiên thiên tự nhiên chi năng, phi quan học lực nhi hữu vi dã."
dịch nghĩa
Có lực đánh không lực, tay nhanh thắng tay chậm — đó đều là khả năng thiên phú tự nhiên, không liên quan đến học thuật công phu.
---
"Sát tứ lạng bát thiên cân chi cú, hiển phi lực thắng; quan mạo điệt năng ngự chúng chi hình, khoái hà năng vi?"
察 (sát) : xét thấy, quan sát.
四兩撥千斤 (tứ lạng bát thiên cân) — bốn lạng gạt ngàn cân. Câu này có thể là dẫn lại từ hệ Đả Thủ Ca (còn tranh luận)
耄耋 (mạo điệt) — 耄 (mạo) = 70–80 tuổi; 耋 (điệt) = 80–90 tuổi. Chỉ người rất cao tuổi.
御衆 (ngự chúng) — chống đỡ nhiều người.
---
"Lập như xứng chuẩn, hoạt tự xa luân. Thiên trầm tắc tùy, song trọng tắc trệ"
秤準 (xứng chuẩn) : cái đòn cân. Đứng phải trung chính thăng bằng như đòn cân.
車輪 (xa luân) : bánh xe. Chuyển động phải linh hoạt tròn trịa như bánh xe quay.
偏沉則隨 (thiên trầm tắc tùy) trong đó 偏沉 (thiên trầm) = một bên lắng xuống (hóa giải). Khi một bên hóa giải được thì tùy theo đối phương mà ứng.
雙重則滯 (song trọng tắc trệ) — 雙重 (song trọng) là cả hai bên cùng dùng sức chống nhau. Đây là bệnh lớn nhất trong Thái Cực — sinh ra trì trệ, không hóa được.
Toàn câu: Đứng như đòn cân, chuyển như bánh xe. Một bên hóa giải thì tùy theo, cả hai chống nhau thì trì trệ.
---
"Mỗi kiến số niên thuần công, bất năng vận hóa giả, suất giai tự vi nhân chế, song trọng chi bệnh vị ngộ nhĩ"
純功 (thuần công) : công phu thuần nhất, luyện tập nghiêm túc.
運化 (vận hóa) : vận hành và hóa giải. Đây là mức độ ứng dụng thực tế của Thái Cực.
率皆 (suất giai): hầu hết, gần như tất cả.
自為人制 (tự vi nhân chế): tự mình bị người khác chế phục.
未悟 (vị ngộ): chưa giác ngộ ra, chưa hiểu được.
Toàn câu: Thường thấy người luyện mấy năm thuần công mà không vận hóa được, hầu hết đều bị người chế phục , đó là chưa ngộ ra bệnh Song Trọng.
---
"Dục tị thử bệnh, tu tri âm dương; chiêm tức thị tẩu, tẩu tức thị chiêm; dương bất ly âm, âm bất ly dương; âm dương tương tế, phương vi đổng kình."
粘即是走 (chiêm tức thị tẩu): dính tức là hóa. Hai trạng thái tưởng đối lập nhau thực ra là một , khi dính bám cũng đồng thời đang hóa giải.
走即是粘 (tẩu tức thị chiêm): hóa tức là dính. Khi hóa giải cũng đồng thời đang dính bám kiểm soát.
陰陽相濟 (âm dương tương tế) — 濟 (tế) = giúp nhau, bổ sung cho nhau. Âm dương không đối lập mà tương hỗ.
方為懂勁 (phương vi đổng kình) — 方 (phương) = lúc đó mới, bấy giờ mới. Lúc đó mới gọi là Đổng Kình.
Toàn câu: Muốn tránh bệnh này phải hiểu âm dương; Chiêm tức là Tẩu, Tẩu tức là Chiêm; dương không rời âm, âm không rời dương; âm dương tương hỗ, bấy giờ mới là Đổng Kình.
---
"Đổng kình hậu dũ luyện dũ tinh, mặc thức suy ma, tiệm chí tòng tâm sở dục."
愈練愈精 (dũ luyện dũ tinh): càng luyện càng tinh tế. Sau khi đổng kình, luyện tập không còn là tích lũy kỹ năng mà là tinh lọc nội tâm.
默識揣摩 (mặc thức suy ma) trong đó 默識 (mặc thức) = thầm lặng nhận thức, không nói ra mà tự hiểu. 揣摩 (suy ma) = suy ngẫm, chiêm nghiệm kỹ càng.
從心所欲 (tòng tâm sở dục) : làm theo tâm muốn, tùy tâm ý mà không sai. Câu Khổng Tử dùng để mô tả mình ở tuổi bảy mươi.
Toàn câu: Sau khi Đổng Kình, càng luyện càng tinh tế, thầm lặng nhận thức suy ngẫm, dần dần đạt đến tùy tâm sở dục.
---
"Bổn thị xả kỷ tòng nhân, đa ngộ xả cận cầu viễn. Sở vị sai chi hào ly, mậu chi thiên lý, học giả bất khả bất tường biện yên. Thị vi luận."
舍己從人 (xả kỷ tòng nhân): trong đó 舍己 (xả kỷ) = buông bỏ cái tôi. 從人 (tòng nhân) = thuận theo người. Nguyên tắc cao nhất: không áp đặt ý muốn của mình mà thuận theo thực tại.
舍近求遠 (xả cận cầu viễn): bỏ gần tìm xa. Chân lý ở ngay đây mà lại đi tìm ở chỗ xa xôi phức tạp - đây là lỗi lầm phổ biến nhất.
差之毫厘,謬之千里 (sai chi hào ly, mậu chi thiên lý) trong đó 毫厘 (hào ly) = một phần nghìn tấc, cực nhỏ. Sai một li đi một dặm. Câu thành ngữ cổ nhấn mạnh: trong võ học và triết học, sai lầm nhỏ ở khởi điểm dẫn đến lệch lạc to lớn ở kết quả.
詳辨 (tường biện) = phân biệt kỹ lưỡng, biện luận tường tận.
是為論 (thị vi luận) — đây là bài luận. Câu kết thúc theo thể thức văn cổ, đóng dấu cho toàn bài.
Toàn câu: Vốn là xả kỷ tòng nhân (buông mình thuận người), nhiều người lầm lẫn mà bỏ gần tìm xa. Gọi là sai một ly đi một dặm, người học không thể không phân biệt kỹ lưỡng. Đây là bài luận.
---
Tóm lại , điều đáng nói không phải là “Vương Tông Nhạc có thật hay không”, mà là tại sao một văn bản không rõ tác giả lại có thể trở thành chuẩn mực chung cho toàn bộ các phái Thái Cực, nếu không phải vì nó phản ánh đúng hình thái lý tưởng của Thái Cực Quyền thì đã không được lưu truyền và phổ biến rộng rãi như thế.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo - tư liệu thu thập có thể không chính xác
--
Tổng hợp
Taratata Momo

Vương Tông Nhạc là học trò của Lý Hạc Lâm (1716-1808). Gia đình 2 họ Lý và Trần Vương đình là họ hàng và tập chung môn võ sau này được biết với tên Thái cực quyền. Con của Lý Hạc Lâm, Lý Vĩnh Đạt có tiệm bán muối tại đây Võ Vũ Tường tìm được quyển Thái cực quyền luận...

  • 2d
  • Reply

Vũ Đức Thịnh
Tóm lại , điều đáng nói không phải là “Vương Tông Nhạc có thật hay không”, mà là tại sao một văn bản không rõ tác giả lại có thể trở thành chuẩn mực chung cho toàn bộ các phái Thái Cực, nếu không phải vì nó phản ánh đúng hình thái lý tưởng của Thái Cực Quyền thì đã không được lưu truyền và phổ biến rộng rãi như thế.

  • 3d
  • Reply

Taratata Momo
Vũ Đức Thịnh khi một người tìm được pho võ thuật thì gia nhập vào giáo trình của mình. Nhiều thí dụ : Trần Thái cực 1 lộ giống quyền phổ của Thích kế Quang. Đường Lang Sơn Đông lấy quyền phổ của Thừng Tiêu đạo nhân. Ở VN có nhiều bài xuất từ sách.vv

Từ ‘hiểu sai’ đến ‘luyện sai’: Một vấn đề cốt lõi trong Thái Cực Quyền

---------------
Năm 2019, tạp chí Học báo Đại học Thể thao Thượng Hải công bố một nghiên cứu gây chú ý trong giới lý luận Thái Cực Quyền. Hai tác giả Doãn Vĩnh Bội và Khương Truyền Ngân đặt một câu hỏi đơn giản nhưng có sức nặng: nếu "着熟" (Trứ Thục) chỉ có nghĩa là thuần thục chiêu số, tại sao hàng thế hệ người luyện Thái Cực - khổ công nhiều năm, thành thạo từng thế từng thức - vẫn không đạt được "懂劲" (Đổng Kình)?

Câu hỏi này không mới. Nhưng lần này có một lý giải cụ thể: vấn đề có thể bắt nguồn từ một chữ bị đọc sai.

Câu gốc trong Thái Cực Quyền Luận của Vương Tông Nhạc:

"Do trứ thục nhi tiệm ngộ đổng kình, do đổng kình nhi giai cập thần minh"

dịch nghĩa: Từ chỗ thuần thục "Trứ" (điểm chạm/cách ứng phó) mà dần dần ngộ ra "Đổng kình" (hiểu về lực nội tại); từ chỗ hiểu về lực mà tiến dần từng bước đến cảnh giới "Thần minh" (thông tuệ, ứng biến tự nhiên như thần).

Suốt hơn 250 năm, chữ 著 (Trứ) trong câu này được đại bộ phận người học đồng nhất với 招 (Chiêu) tức chiêu số, thế thức. Từ đó hình thành quan niệm: luyện nhiều chiêu → đổng kình → thần minh. Một lộ trình nghe có vẻ hợp lý.

Nhưng nếu đối chiếu với thực tiễn, lộ trình đó không vận hành như kỳ vọng. Nghiên cứu của Doãn Vĩnh Bội và Khương Truyền Ngân chỉ ra: giữa "thuần thục chiêu số" và "đổng kình" không có liên hệ nhân quả trực tiếp — và lý do nằm ngay ở cách dịch chữ 著.(Trứ)

Bài viết này đi theo hướng lập luận đó: xem xét lại một chữ, từ nghĩa ngôn ngữ đến ngữ cảnh toàn bài luận, để xem sai lầm đó - nếu có - đã dẫn người học đi đâu trong suốt hai trăm năm qua.

Vấn đề bắt đầu từ đâu

Trong tiếng Hán cổ điển, 著 (Trứ) và 招 (chiêu) là hai chữ hoàn toàn khác nhau - cả về hình, âm lẫn nghĩa. "Trứ" có nghĩa gốc là tiếp xúc, chạm vào, giác tri. "chiêu" là chiêu số, thế thức cụ thể trong võ thuật. Hai khái niệm này không thể dùng thay nhau.

Tuy vậy, nghiên cứu của Doãn Vĩnh Bội và Khương Truyền Ngân (2019) ghi nhận: "Đại bộ phận người học phổ biến cho rằng "Trứ thục" là nắm vững chiêu số động tác, thậm chí đồng nhất "Trứ thục" với "Chiêu thục" Đây không phải sai lầm của một cá nhân — đây là sai lầm mang tính hệ thống, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong suốt hơn hai trăm năm.

Sự khác biệt không chỉ ở nghĩa chữ, mà nó tạo ra hai lộ trình luyện tập hoàn toàn khác nhau, và hai kết quả khác nhau sau nhiều năm công phu.

----

Nếu chữ "Trứ" có nghĩa là chiêu số, toàn bài Thái Cực Quyền Luận sẽ mất đi sự nhất quán về logic.

Vương Tông Nhạc mở đầu bài luận bằng bốn tầng nguyên lý nền tảng: âm dương, động tĩnh, chiêm tẩu, biến hóa ( không một lần nhắc đến chiêu số hay thế thức.)

Sau đó mới xuất hiện câu: "Do Trước Thục nhi tiệm ngộ Đổng Kình." Và kết bằng:

"Nhiên phi dụng công chi cửu, bất năng hoát nhiên quán thông yên"

dịch sát nghĩa : nếu không dụng công lâu dài, thì không thể đột nhiên quán thông được

LƯU Ý: không phải dụng chiêu chi cửu, mà là dụng công chi cửu dụng công lâu dài.

Nếu "Trứ" là chiêu số, câu này không kết nối được với những gì đứng trước và sau nó. Nếu "Trứ" là giác tri (tiếp xúc và cảm nhận) thì toàn bài mạch lạc từ đầu đến cuối:

nguyên lý âm dương → giác tri thân tâm → đổng kình → thần minh → dụng công lâu dài.

----

Lý do hiểu sai:

Trong tiếng Hán cổ điển, chữ 著 (zhuó - trứ) có phổ nghĩa rộng hơn nhiều so với 招 (zhāo - chiêu).

Lý Hoán Hỷ ( nhà khoa học tự nhiên và nghiên cứu kinh điển Đạo gia) một người cũng có bài viết về vấn đề này đã chỉ ra:

"着- trứ" tuy cũng có thể mang nghĩa "chiêu", nhưng thường xuyên hơn nó chỉ chủ ý, phương pháp, cách thức theo nghĩa trừu tượng - như trong hai cụm từ thông dụng của người Trung Hoa:

"没着了" (không còn cách nào) và "想着去吧" (nghĩ cách mà đi đi). Cả hai trường hợp này, "着- trứ" không liên quan gì đến chiêu thức hữu hình trong võ thuật.

Điều đáng chú ý là Thái Cực Quyền Luận được viết bởi một người có nền tảng Nho học và Đạo học vững chắc , một thầy giáo tư thục thời Thanh, không phải người viết tùy tiện. Trong cả hai trường hợp, "着- trứ" không liên quan gì đến chiêu thức võ thuật cụ thể. Đây là bằng chứng ngôn ngữ: nếu Vương Tông Nhạc muốn chỉ chiêu số hữu hình, ông hoàn toàn có thể dùng chữ "招 - chiêu" và ông đã không làm vậy.

----

Vậy lên hiểu thế nào về "Trứ thục" ?

Chữ 着 (zhuó - trứ) có nghĩa gốc là tiếp xúc, chạm vào, giác tri. 熟 (thục) là thuần thục đến mức tự nhiên, không cần suy nghĩ. Ghép lại: thuần thục trong việc tiếp xúc và cảm nhận — không phải thuần thục chiêu số.

Theo nghiên cứu Doãn Vĩnh Bội và Khương Truyền Ngân (2019): Trước Thục là quá trình tìm lại tri giác thân tâm tiên thiên vốn có - không phải tích lũy kỹ năng mới từ bên ngoài, mà là khơi lại năng lực cảm nhận nguyên thủy đã bị che lấp bởi thói quen dùng sức thô trong sinh hoạt hàng ngày.

Vương Tông Nhạc dùng bốn chữ: "Chiêm Niêm Liên Tùy" - Khi tiếp xúc với người khác mà thân thể tự động phản hồi không gián đoạn, không mất kết nối, không chống cứng, không buông lỏng - đó là dấu hiệu của "Trứ thục".

----

Bằng chứng từ hai bản kinh nhỏ hơn trong cùng hệ thống văn bản Thái Cực.

"Bát Môn Ngũ Bộ Dụng Công Pháp" viết:

"Tri giác vận động đắc chi hậu, phương năng đổng kình.

Dịch nghĩa: Sau khi đạt được sự tri giác (cảm thụ) trong vận động, mới có thể hiểu được kình (lực nội tại).

"Cố Hữu Phân Minh Pháp" văn bản thuộc hệ thống quyền phổ của Võ Vũ Tương và Lý Diệc Dư (thế kỷ 19) viết:

"Tiên cầu tự kỷ tri giác vận động, đắc chi ư thân, phu nhi hậu đồng kình nhiên dã."

Dịch nghĩa: trước hết tìm cầu tri giác vận động của bản thân mình, đạt được trên thân thể, từ đó mới có thể đổng kình.

Cả hai bản kinh này đều dùng cụm "tri giác vận động" - không một chữ nào về chiêu số. Điều này cho thấy trong hệ thống lý luận Thái Cực nguyên bản, nền tảng của đổng kình là cảm nhận thân tâm, không phải tích lũy kỹ thuật.

----

Hậu quả thực tiễn của cách đọc sai

Khi "Trứ thục" bị hiểu là thuần thục chiêu số, hai câu nói sau đây lan rộng trong giới Thái Cực và trở thành phương châm luyện tập:

"Dĩ kỹ nhập đạo" - từ kỹ thuật mà vào đạo.

"Quyền đả thiên biến, kỳ kình tự đổng" - đánh quyền nghìn lần, kình tự nhiên sẽ hiểu.

Cả hai câu nói đó đều logic - nhưng chỉ khi tiền đề "Trứ = chiêu số" là đúng. Vấn đề nằm ở chính tiền đề đó, và hệ quả là người học đặt nỗ lực vào sai chỗ suốt nhiều thập kỷ.

Doãn Vĩnh Bội và Khương Truyền Ngân nhận xét: "Kỹ thuật thuần thục và đổng kình về bản chất không có liên hệ trực tiếp với nhau." Người ta có thể thuần thục hàng trăm thế thức mà vẫn không đổng kình và điều đó không phải do họ luyện chưa đủ nhiều, mà do họ luyện sai phương hướng.

Đây là lý do tại sao nghiên cứu 2019 của Đại học Thể thao Thượng Hải không phải tranh luận học thuật thuần túy. Nó đặt lại câu hỏi nền tảng: người luyện Thái Cực đang thuần thục cái gì?

-----

Lưu ý về nguồn gốc tư liệu;

Hai nguồn độc lập, cùng một kết luận

Lý Hoán Hỷ và nhóm Doãn Vĩnh Bội - Khương Truyền Ngân không có liên hệ trực tiếp với nhau. Đây là hai nguồn hoàn toàn độc lập, xuất phát từ hai môi trường khác nhau:

*** Lý Hoán Hỷ là nhà khoa học tự nhiên, nghiên cứu Đạo gia độc lập, ông là Chuyên Gia khoa học vật liệu hàng không (hàng không vũ trụ), thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên, đồng thời là nhà nghiên cứu, giảng viên, và người truyền bá "Vô cực Thái Cực dưỡng sinh công" một cách khoa học và thực tiễn nhất trong giới nội gia Trung Quốc những năm gần đây.

Bài viết của ông được đăng trên Nhân Dân Nhật Báo (mục Thể thao) tháng 5/2019, mang tính phổ biến kiến thức, không phải bài học thuật có chú thích.

*** Doãn Vĩnh Bội và Khương Truyền Ngân - giảng viên và giáo sư Đại học Thể thao Thượng Hải, nghiên cứu học thuật chính thống. Bài đăng trên Học báo Đại học Thể thao Thượng Hải tháng 11/2019,

Cả hai bài xuất hiện trong cùng năm 2019, cùng đặt lại câu hỏi về chữ "着- Trứ", cùng đi đến kết luận tương đồng - nhưng không bên nào dẫn chiếu bên kia.

![][image2]

Lạm bàn: Thủ Lục Tỉnh Huyệt - 6 cửa ngõ Khí Huyết

-------------------
Thủ Lục Tỉnh Huyệt (手六井穴) là thuật ngữ dùng để chỉ 6 huyệt Tỉnh nằm trên 6 đường kinh chạy qua bàn tay (3 kinh âm và 3 kinh dương).

​Trong hệ thống Ngũ Du Huyệt (Tỉnh - Vinh - Du - Kinh - Hợp), các huyệt Tỉnh ở đầu ngón tay được coi là nơi kinh khí bắt đầu khởi phát, giống như dòng nước vọt ra từ miệng giếng. Do nằm ở các đầu mút thần kinh nhạy cảm, nhóm huyệt này có tác dụng cực mạnh trong việc khai khiếu (mở các giác quan) và tỉnh thần (lấy lại sự tỉnh táo).

Trước tiên nguyên lý nền tảng mà toàn bộ hệ thống Tỉnh huyệt được xây dựng. Linh Khu - Cửu Châm Thập Nhị Nguyên - có viết:

"Sở xuất vi Tỉnh, sở lưu vi Huỳnh, sở chú vi Du, sở hành vi Kinh, sở nhập vi Hợp"

Giải nghĩa: Nơi xuất phát là Tỉnh, nơi chảy qua là Huỳnh, nơi đổ vào là Du, nơi lưu thông là Kinh, nơi hội tụ là Hợp. Đây là Ngũ Du huyệt, năm giai đoạn của dòng khí từ nguồn đến biển, bắt đầu ở đầu ngón tay.

Tuy nhiên cần phải xác định rõ vài trò của Tỉnh Huyệt. Hoàng Đế Nội Kinh - Linh Khu có viết:

"Bệnh tại tạng giả, thủ chi Tỉnh"

câu này hiểu là Bệnh nằm ở tạng (bên trong), thì điều trị bằng Tỉnh huyệt (ở đầu mút), điều này xác lập nguyên tắc: Tỉnh huyệt chuyên trị bệnh cấp và bệnh ở tạng phủ sâu.

Trong y học cổ truyền, Tỉnh huyệt có hai nhóm chức năng khác nhau tùy theo thuộc Âm kinh hay Dương kinh:

+ Tỉnh huyệt của Âm kinh (Thiếu Thương, Trung Xung, Thiếu Xung) thuộc hành Mộc, chức năng chính là: sơ Can lý khí, khai uất.

+ Tỉnh huyệt của Dương kinh (Thương Dương, Quan Xung, Thiếu Trạch) — thuộc hành Kim, chức năng chính là: thanh nhiệt tả thực, thông phủ.

---

Đi sâu vào từng huyệt.

----

1. THIẾU THƯƠNG (Phế kinh)

Thiếu Thương : Thiếu = nhỏ, ban đầu; Thương = âm thanh của Phế trong Ngũ âm.

Tên huyệt mang nghĩa khí của Phế kinh mớ

[Continued in full book]