title: "📊 Constants & KPIs — Hằng số và Chỉ số mục tiêu"
language: vi
vault: Hệ thống Tennis
created: 2026-06-21
sub_system: "Hệ thống Triết lý Tennis 2026"
vault_path: "Hệ thong\Hệ thống Triết lý Tennis 2026\08.2_Constants_KPIs.md"
tags: [constants, kpis, thresholds, targets]
related: 08.1_Master_Equations, 10.1_Player_Checklist
📊 Constants & KPIs — Hằng số và Chỉ số mục tiêu
KPIs Chính (Master Thresholds)
| Hằng số |
Giá trị mục tiêu |
Ý nghĩa |
| DET Transfer Rate |
$\geq 92\%$ |
Hiệu suất truyền năng lượng |
| $\sigma_{sync}$ |
$\geq 0.92$ |
Đồng bộ thần kinh-động lực |
| $K_{wrist}$ (Baseline) |
$\geq 0.85$ |
Độ cứng cổ tay chung |
| $K_{wrist}$ (Volley/DL) |
$\geq 0.95$ |
Độ cứng cổ tay cao |
| GRF (Serve) |
$2.3 - 2.5 \times BW$ |
Lực phản chấn mặt đất |
| Gập gối (Loading) |
$100° - 120°$ |
Góc khuỵu gối tối ưu |
| DSI (an toàn) |
$\geq 0.85$ |
Chỉ số ổn định động |
| $\omega_{IR}$ |
$\approx 2,800°/s$ |
Vận tốc góc xoay trong |
| $\alpha_{IR}$ |
$\approx 112,000°/s²$ |
Gia tốc xoay trong |
| $\Delta t_{IR}$ |
$\approx 25ms$ |
Cửa sổ thời gian IR |
| $\Delta t$ (Reaction) |
$\leq 0.12s$ |
Thời gian phản ứng thần kinh |
| $\Delta t$ (DL) |
$\leq 0.15s$ |
Thời gian Split-step → chạm |
| $\Delta t$ (Dwell) |
$\approx 4-5ms$ |
Thời gian bóng trên dây |
HRV Thresholds
| Trạng thái |
HRV Change |
Hành động |
| Vùng Xanh |
Tăng hoặc ≥ baseline |
Explosive training (VE, DET) |
| Vùng Vàng |
-10% đến -20% |
Technical training |
| Vùng Đỏ |
$\leq -20%$ |
Recovery only (yoga, mạc) |
P_error Thresholds
| Vùng |
P_error |
Action |
| Xanh |
< 15% |
Đánh tự do |
| Vàng |
15-40% |
Cân nhắc |
| Đỏ |
> 40% |
TRÁNH ("suicide shot") |
Trục cơ thể (Axis)
| Tình huống |
$\Delta\theta$ cho phép |
| Normal hit |
$\leq 5°$ (DSI ≥ 0.95) |
| Wide reach |
$\leq 10°$ (DSI ≥ 0.85) |
| Emergency save |
$\leq 20°$ (DSI ~0.40) |
Angle Tolerance (Volley)
| Loại |
Mục tiêu |
| Over-swing prevention |
Vợt KHÔNG ra sau mặt phẳng vai |
| V-Step |
Bước góc 45° |
| Face angle adjustment |
5°-10° |
Equipment Targets (DIT)
| Vị trí lead tape |
Tác dụng chính |
| 12h |
Max Swingweight, đòn bẩy |
| 3h/9h |
Torsional Stability |
| Handle |
Balance về tay |
Grip Pressure (per shot)
| Shot |
Grip (0-10) |
| Serve |
6-7 (firm) |
| Forehand |
3-4 (loose) |
| Volley |
3-4 (loose) |
| Slice |
4-5 (medium) |
Liên kết