Bỏ qua

Từ Điển Thuật Ngữ Thái Cực Quyền

Bạn sẽ thấy nhiều thuật ngữ Trung Hoa xuất hiện trong kho tri thức này. Mục đích của từ điển này là để bạn tra cứu nhanh khi đang đọc một bài viết nào đó — không phải để đọc từ đầu đến cuối. Mỗi thuật ngữ đều có phiên âm, chữ Hán, và nghĩa để bạn hiểu được ý mà tác giả gốc muốn truyền tải.

Lưu ý: chữ Hán và phiên âm được giữ nguyên trong bảng vì chúng là nội dung tra cứu, không phải di sản ngôn ngữ. Phần giải thích bằng tiếng Việt dùng giọng huấn luyện viên — trực tiếp, không hoa mỹ.


Mười Nguyên Tắc Thiết Yếu (十要 - Shí Yào) {#10-nguyen-tac-thiet-yeu}

Mười nguyên tắc nền tảng của Dương Trừng Phủ, với phiên âm và chữ Hán.

# Tiếng Việt Pinyin Wade-Giles Chữ Hán Nghĩa đen
1 Trống, Linh, Đỉnh Cân Xū Líng Dǐng Jìn Hsu Ling Ting Chin 虛靈頂勁 "Tinh thần trống, đỉnh đầu căng"
2 Hàm Hông, Bạt Bối Hán Xiōng Bá Bèi Han Hsiung Pa Pei 含胸拔背 "Thu ngực, giãn lưng"
3 Tùng Yêu Sōng Yāo Sung Yao 松腰 "Lỏng eo"
4 Phân Thanh Hư Thực Fēn Qīng Xū Shí Fen Ching Hsu Shih 分清虛實 "Phân biệt rỗ-đặc"
5 Trầm Kiên, Trụy Chủu Chén Jiān Zhuì Zhǒu Ch'en Chien Chui Chou 沉肩墜肘 "Chìm vai, rơi khuỷu"
6 Dụng Ý, Bất Dụng Lực Yòng Yì Bù Yòng Lì Yung I Pu Yung Li 用意不用力 "Dùng ý, không dùng sức"
7 Thượng Hạ Tương Tùy Shàng Xià Xiāng Suí Shang Hsia Hsiang Sui 上下相隨 "Trên-dưới theo nhau"
8 Nội Ngoại Tương Hợp Nèi Wài Xiāng Hé Nei Wai Hsiang Ho 內外相合 "Trong-ngoài hòa làm một"
9 Tương Liên Bất Đoạn Xiāng Lián Bù Duàn Hsiang Lien Pu Tuan 相連不斷 "Nối nhau không đứt"
10 Động Trung Cầu Tĩnh Dòng Zhōng Qiú Jìng Tung Chung Ch'iu Ching 動中求靜 "Trong động tìm tĩnh"

Ghi chú về Thập Yếu

  • 十要 (Thập Yếu): nghĩa đen là "Mười điều cần" hoặc "Mười nguyên tắc cốt lõi"
  • Được biên soạn bởi Dương Trừng Phủ (楊澄甫, 1883-1936)
  • Đệ tứ đời của Dương phái Thái Cực Quyền
  • Mười nguyên tắc này phân biệt nội gia với ngoại gia

Khái Niệm Nền Tảng

Năng Lượng và Cơ Thể

Thuật ngữ Pinyin Chữ Hán Nghĩa
Khí Năng lượng sống, sinh lực
Đan Điền Dān Tián 丹田 "Ruộng đan" — trung tâm năng lượng dưới rốn
Tinh Jīng Tinh hoa, nền tảng năng lượng
Thần Shén Tinh thần, ý thức
Bách Hội Bǎi Huì 百會 "Trăm cuộc họp" — điểm trên đỉnh đầu
Dũng Tuyền Yǒng Quán 湧泉 "Suối sủi bọt" — huyệt dưới lòng bàn chân

Nguyên Lý Vận Động

Thuật ngữ Pinyin Chữ Hán Nghĩa
Vô Vi Wú Wéi 無為 Tác động tự nhiên, không gượng ép
Âm Dương Yīn Yáng 陰陽 Hai mặt bổ sung của một thể thống nhất
Tùng Sōng Lỏng nhưng không mềm, tỉnh táo thư giãn
Bổng Péng Năng lượng chặn đỡ, lực trương nở
Lộ Lùi, nhường, lực thu
Tễ Ép, lực bóp
Án Àn Ấn, lực đi xuống

Tư Thế

Thuật ngữ Pinyin Chữ Hán Nghĩa
Vô Cực Wú Jí 無極 "Không cực" — tư thế đứng trung tính
Thái Cực Tài Jí 太極 "Cực tối thượng" — trạng thái phân hóa âm dương
Mã Bộ Mǎ Bù 馬步 Tư thế ngựa
Cung Bộ Gōng Bù 弓步 Tư thế cung
Hư Bộ Xū Bù 虛步 Tư thế chân không

Các Phái Thái Cực Quyền

Phái Chữ Hán Người sáng lập Thời kỳ
Trần phái Trần Vương Đình Thế kỷ 17
Dương phái Dương Lục An Thế kỷ 19
Vũ (Hạo) phái 武 (郝) Vũ Dục Hương Thế kỷ 19
Vũ phái Vũ Kiến Toàn Thế kỷ 20
Tôn phái Tôn Lương Đường Thế kỷ 20

Kinh Điển Cổ Điển

Tác phẩm Chữ Hán Tác giả Thời kỳ
Thái Cực Quyền Kinh 太極拳經 Nhiều tác giả Nhà Thanh
Thái Cực Quyền Luận 太極拳論 Vương Tông Việt Thế kỷ 18
Thập Tam Thế Ca 十三勢歌 Không rõ Truyền thống
Dương Trừng Phủ Thập Yếu 楊澄甫十要 Dương Trừng Phủ Thập niên 1930

Thuật Ngữ Luyện Tập

Thuật ngữ Pinyin Chữ Hán Nghĩa
Thái Cực Quyền Tài Jí Quán 太極拳 "Quyền thuật cực tối thượng"
Khí Công Qì Gōng 氣功 "Công trình về khí" — luyện thở và vận động
Quyền Pháp Quán Chuỗi động tác (nghĩa đen "đấm")
Thôi Thủ Tuī Shǒu 推手 Bài tập hai người về cảm nhận lực
Trụ Vô Cực Zhàn Zhuāng 站樁 "Đứng như cọc" — khí công tĩnh
Cuốn Tơ Công Chán Sī Gōng 纏絲功 Bài tập lực xoắn ốc (Trần phái)

Hướng Dẫn Phát Âm

Nền Tảng Pinyin

  • Q phát âm gần "ch" nhưng sắc hơn: ≈ "chi"
  • X phát âm gần "s" nhưng mềm hơn: ≈ "si"
  • Zh phát âm gần "j" trong "jeep": zhāng ≈ "jang"
  • C phát âm gần "ts": cāi ≈ "tsai"
  • Z phát âm gần "dz": zāi ≈ "dzai"
  • Ü giống tiếng Đức "ü" hoặc tiếng Pháp "u": (môi chu, nói "i")

Thanh Điệu

  • Thanh 1 (ā): cao, đều
  • Thanh 2 (á): lên, như đang hỏi
  • Thanh 3 (ǎ): thấp, rồi lên (xuống-rồi-lên)
  • Thanh 4 (à): xuống nhanh, dứt khoát
  • Thanh nhẹ (a): ngắn, lướt qua

Cách Sử Dụng Từ Điển Này

  1. Khi đọc bài viết: nhấp vào liên kết từ điển trong bài để hiểu thuật ngữ theo ngữ cảnh
  2. Khi luyện tập: dùng hướng dẫn phát âm để nói đúng tên các động tác
  3. Khi dạy học: tham khảo nghĩa chữ Hán để giải thích sâu hơn cho học trò
  4. Khi nghiên cứu: đối chiếu các kinh điển cổ điển với nguồn gốc lịch sử

Trở về: 10 Nguyên Tắc Thiết Yếu | Trang Chủ Nền Tảng